French Ligue 121:00 ngày 15/03/2026

RC Strasbourg Alsace
0 - 0

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốParis FC
2Chỉ số 226
61Chỉ số 2422
119Chỉ số 2388
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
3Chỉ số 212
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-13942222332298019209
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ouattara#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Chilwell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Yassine#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#11

J.Panichelli#34

J.Panichelli#17

J.Panichelli#27

J.Panichelli#33

J.Panichelli#15

J.Panichelli#83

J.Panichelli#24

J.Panichelli#1
Paris FC
Sơ đồ 4-3-3351742519183323933627
Đội hình xuất phát

K.Trapp#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Coppola#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sangui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Munetsi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.L.Melou#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Matondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ikoné#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Immobile#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#21

M.Simon#11

M.Simon#6

M.Simon#16

M.Simon#13

M.Simon#28

M.Simon#9

M.Simon#24

M.Simon#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 2
Paris FC
Paris FC2 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
Rijeka1 - 2
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Stade DE Reims
RC Strasbourg Alsace1 - 1
RC Lens
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Lyon
Marseille2 - 2
RC Strasbourg Alsace
Havre Athletic Club2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Paris Saint Germain
LOSC Lille1 - 4
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Lyon1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
OGC Nice
Toulouse FC1 - 1
Paris FC
Paris FC0 - 5
RC Lens
AJ Auxerre0 - 0
Paris FC
Lorient2 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 2
Marseille
Paris FC0 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 2
Paris FC
Paris Saint Germain0 - 1
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#10#20#30#41#512#60#70
Paris FC
#10#20#30#40#54#60#70
Stade Rennais FC
Stade Brestois 29
Metz