French Ligue 123:15 ngày 22/02/2026

OGC Nice
3 - 3

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốLorient
2Chỉ số 33
95Chỉ số 23113
3Chỉ số 27
0Chỉ số 81
2Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
31Chỉ số 2472
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 4-2-3-13133374282425102090
Đội hình xuất phát

M.Dupé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Louchet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Carlos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Carlos#28

K.Carlos#26

K.Carlos#23

K.Carlos#41

K.Carlos#80

K.Carlos#44

K.Carlos#32

K.Carlos#92

K.Carlos#6
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-1382344118643291012
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.LeBris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Cadiou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dermane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Dieng#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dieng#5

B.Dieng#28

B.Dieng#17

B.Dieng#77

B.Dieng#21

B.Dieng#9

B.Dieng#62

B.Dieng#32

B.Dieng#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lorient3 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 0
Lorient
Lorient1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Lorient
Lorient1 - 2
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Lorient
Lorient1 - 0
OGC Nice
Lorient1 - 1
OGC Nice
OGC Nice2 - 2
Lorient
Lorient0 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
Lyon2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
AS Monaco
OGC Nice3 - 2
Montpellier Hérault SC
OGC Nice2 - 2
Stade Brestois 29
Ludogorets Razgrad1 - 0
OGC Nice
FC Nantes1 - 4
OGC Nice
OGC Nice3 - 1
Go Ahead Eagles
Toulouse FC5 - 1
OGC Nice
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient2 - 0
Angers SCO
Stade Brestois 292 - 0
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 1
FC Nantes
Stade Rennais FC0 - 2
Lorient
AS Monaco1 - 3
Lorient
Hauts Lyonnais1 - 3
Lorient
Lorient1 - 1
Metz
AS Le Gosier0 - 7
Lorient
RC Strasbourg Alsace0 - 0
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#13#22#30#42#53#60#70
Lorient
#13#21#30#43#57#60#70
Paris Saint Germain
RC Lens
LOSC Lille
Marseille
Havre Athletic Club
AJ Auxerre