Bulgarian First League20:00 ngày 07/02/2026

Lokomotiv Sofia
1 - 3

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốLudogorets Razgrad
2Chỉ số 212
0Chỉ số 30
78Chỉ số 2399
0Chỉ số 81
1Chỉ số 27
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 2210
46Chỉ số 2491
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-4-2-199914442731221476410
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
sadio dembele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Lagundzic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Yankov#64 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G. Minchev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G. Minchev#42

G. Minchev#2

G. Minchev#29
G. Minchev#77

G. Minchev#13

G. Minchev#5
G. Minchev#8

G. Minchev#24

G. Minchev#26
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-112244323303718779
Đội hình xuất phát

S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Andersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Tekpetey#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Duah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Duah#29

K.Duah#27

K.Duah#14

K.Duah#17

K.Duah#12

K.Duah#55

K.Duah#26

K.Duah#99

K.Duah#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
Lokomotiv Sofia
Ludogorets Razgrad6 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia2 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 0
Lokomotiv Sofia
Ludogorets Razgrad4 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Sportist Svoge
Zorya3 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Sport Podbrezova
Lechia Gdansk2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 2
Radnik Surdulica
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 2
Botev Plovdiv
PFK Montana1 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Arda
Cherno More Varna0 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
OGC Nice
Rangers F.C.1 - 0
Ludogorets Razgrad
Rakow Czestochowa2 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 2
Paksi FC
Beroe Stara Zagora0 - 4
Ludogorets Razgrad
FK Septemvri Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 3
PAOK Saloniki
Ludogorets Razgrad1 - 1
Slavia Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#11#21#31#40#51#60#70
Ludogorets Razgrad
#13#20#30#40#57#60#70
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa
Spartak Varna