Czech Third League16:30 ngày 02/11/2025

Viktoria Plzen B
2 - 1

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốDomazlice
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
87Chỉ số 23117
4Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 213
62Chỉ số 2491
5Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
11741321192711816
Đội hình xuất phát
silhavy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zbynek paidar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florian visna#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Florian visna#6
Florian visna#20
Florian visna#10
Florian visna#18
Florian visna#14
Florian visna#32
Florian visna#5
Domazlice
30131217142624239163
Đội hình xuất phát
andrei cherepko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veneranda vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodydek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.jahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip cerveny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Filip cerveny#5
Filip cerveny#7
Filip cerveny#27
Filip cerveny#6
Filip cerveny#19

Filip cerveny#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Domazlice
Domazlice2 - 3
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Domazlice
Domazlice0 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 1
Domazlice
Viktoria Plzen B1 - 3
Domazlice
Domazlice3 - 3
Viktoria Plzen B
Domazlice8 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Admira Praha0 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 4
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague C
Viktoria Plzen B4 - 2
Bohemians1905 B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice4 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 3
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 2
Domazlice
Domazlice2 - 0
SK Motorlet Praha
Domazlice1 - 4
Bohemians Praha 1905
FC Pisek3 - 1
Domazlice
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Aritma Praha0 - 1
Domazlice
Domazlice0 - 2
FK Pribram BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#12#20#30#45#54#60#70
Domazlice
#11#21#30#46#56#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin