Scottish Championship01:45 ngày 17/05/2025

Livingston F.C.
2 - 0

Partick Thistle FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Livingston F.C.Chỉ sốPartick Thistle FC
50Chỉ số 2550
65Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
112Chỉ số 23118
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2211
1Chỉ số 24
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-328125271182510152326
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brandon#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fraser#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Kelly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Smith#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Muirhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Montano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Montano#9

C.Montano#3

C.Montano#40

C.Montano#22

C.Montano#21

C.Montano#6

C.Montano#17

C.Montano#14

C.Montano#19
Partick Thistle FC
Sơ đồ 4-2-3-11301920814261110219
Đội hình xuất phát

D.Mitchell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Megwa#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bannigan#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Stanway#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Lawless#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Chalmers#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Fitzpatrick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B. Graham#42
B. Graham#41

B. Graham#29
B. Graham#43
B. Graham#40

B. Graham#15

B. Graham#39
B. Graham#38

B. Graham#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partick Thistle FC0 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Livingston F.C.
Partick Thistle FC2 - 2
Livingston F.C.
Partick Thistle FC0 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Partick Thistle FC
Livingston F.C.1 - 1
Partick Thistle FC
Livingston F.C.0 - 0
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Partick Thistle FC0 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Livingston F.C.
Livingston F.C.5 - 0
Ayr United
Greenock Morton1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 0
Queen's Park
Dunfermline Athletic1 - 0
Livingston F.C.
Queen's Park0 - 5
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 0
Falkirk
Airdrie United3 - 3
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 2
Livingston F.C.
Ayr United0 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 1
Ayr United
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Falkirk
Dunfermline Athletic0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Airdrie United2 - 1
Partick Thistle FC
Greenock Morton0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Raith RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Livingston F.C.
#12#21#30#41#51#60#70
Partick Thistle FC
#10#20#30#43#54#60#70