Uruguay Primera Division01:00 ngày 04/08/2025

Liverpool URU
0 - 0

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Liverpool URUChỉ sốDanubio FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 211
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
132Chỉ số 2372
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 229
54Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Liverpool URU
Sơ đồ 4-3-3214223321620824107
Đội hình xuất phát
S.Lentinelly#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.P.Marmol#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Enzo Castillo Sosa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F·Torres#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
acosta#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Rabunal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Nápoli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Kevin Amaro#24 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Vallejo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vallejo#31

J.Vallejo#26

J.Vallejo#11

J.Vallejo#5

J.Vallejo#18

J.Vallejo#19

J.Vallejo#9

J.Vallejo#25
J.Vallejo#6
J.Vallejo#17
Danubio FC
Sơ đồ 4-3-1-21272326351933281011
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.P.Mayán#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Sanchez#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L·Femia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Mateo peralta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Sanseviero#4

L.Sanseviero#8

L.Sanseviero#7

L.Sanseviero#9

L.Sanseviero#32
L.Sanseviero#16

L.Sanseviero#30

L.Sanseviero#14
L.Sanseviero#18

L.Sanseviero#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Danubio FC1 - 0
Liverpool URU
Danubio FC2 - 0
Liverpool URU
Liverpool URU1 - 2
Danubio FC
Liverpool URU1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU0 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 1
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liverpool URU
Liverpool URU1 - 2
Montevideo Wanderers FC
CA River Plate Montevideo2 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU3 - 2
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo4 - 2
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 1
Cerro Largo
Plaza Colonia1 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU0 - 0
Cerro Montevideo
Liverpool URU1 - 0
Cerro Largo
CA Juventud1 - 0
Liverpool URU
Club Atletico Progreso0 - 2
Liverpool URUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Nacional Montevideo3 - 2
Danubio FC
CA Juventud3 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
Racing Club Montevideo
CA Boston River1 - 1
Danubio FC
Danubio FC3 - 2
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso0 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Miramar Misiones FC
Plaza Colonia1 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 0
Danubio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liverpool URU
#10#20#30#42#53#60#70
Danubio FC
#10#20#30#42#53#60#70