Uruguay Primera Division04:00 ngày 30/06/2025

Nacional Montevideo
3 - 2

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional MontevideoChỉ sốDanubio FC
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
110Chỉ số 23103
54Chỉ số 2454
2Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional Montevideo
Sơ đồ 4-4-225194291180862479
Đội hình xuất phát

I.Suarez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.morales#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Coates#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Millan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Baez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Otero#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Oliva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Boggio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
exequiel mereles#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.López#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Petit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Petit#31

G.Petit#15
G.Petit#13
G.Petit#12

G.Petit#16

G.Petit#77

G.Petit#18

G.Petit#10

G.Petit#76

G.Petit#20
Danubio FC
Sơ đồ 3-4-1-21232422719118103830
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Perg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mateo peralta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Cardozo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fernández#18

S.Fernández#28

S.Fernández#14

S.Fernández#13

S.Fernández#9

S.Fernández#12
S.Fernández#4

S.Fernández#6
S.Fernández#36

S.Fernández#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Danubio FC0 - 6
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 0
Danubio FC
Nacional Montevideo1 - 3
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Nacional Montevideo
Danubio FC2 - 1
Nacional Montevideo
Danubio FC2 - 1
Nacional MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional Montevideo
Miramar Misiones FC0 - 2
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo4 - 1
CA Juventud
Racing Club Montevideo1 - 2
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo2 - 1
CA Boston River
Montevideo City Torque1 - 2
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Nacional Montevideo1 - 0
Club Atletico Progreso
Nacional Montevideo2 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Nacional Montevideo0 - 2
Internacional - RS
Bahia - BA1 - 3
Nacional MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
CA Juventud3 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
Racing Club Montevideo
CA Boston River1 - 1
Danubio FC
Danubio FC3 - 2
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso0 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Miramar Misiones FC
Plaza Colonia1 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
CA Boston RiverĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional Montevideo
#13#22#30#41#52#60#70
Danubio FC
#12#21#30#43#54#60#70
Liverpool URU
CA Penarol
Cerro Largo
Cerro Montevideo
Montevideo Wanderers FC