Uruguay Primera Division00:00 ngày 22/06/2025

CA Juventud
3 - 1

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA JuventudChỉ sốDanubio FC
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
97Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 221
47Chỉ số 2459
0Chỉ số 31
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Juventud
Sơ đồ 4-3-1-2124520232232378079
Đội hình xuất phát

S.Sosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Barrandeguy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
david morosini#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
maizon rodriguez#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Más#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R·Diaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Rossi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Peralta#37 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Urretaviscaya#80 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
bruno larregui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rodriguez#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rodriguez#27
A.Rodriguez#14
A.Rodriguez#25
A.Rodriguez#12
A.Rodriguez#34
A.Rodriguez#21
A.Rodriguez#30
A.Rodriguez#35
A.Rodriguez#31
A.Rodriguez#77
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-21212324361738106918
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gonzalez#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Perg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
santiago sosa#36 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

alexander velazquez#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Cardozo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateo peralta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
nicolas azambuja#18 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
nicolas azambuja#4

nicolas azambuja#11

nicolas azambuja#13

nicolas azambuja#12

nicolas azambuja#8

nicolas azambuja#26

nicolas azambuja#28

nicolas azambuja#14

nicolas azambuja#30
nicolas azambuja#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Juventud2 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Juventud
CA Juventud0 - 1
Danubio FC
CA Juventud0 - 0
Danubio FC
CA Juventud2 - 2
Danubio FC
Danubio FC4 - 3
CA Juventud
CA Juventud2 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
CA Juventud
Danubio FC1 - 0
CA Juventud
Danubio FC1 - 1
CA JuventudĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Juventud
Nacional Montevideo4 - 1
CA Juventud
Miramar Misiones FC0 - 1
CA Juventud
CA Juventud2 - 1
Racing Club Montevideo
CA Boston River3 - 2
CA Juventud
CA Juventud3 - 2
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso1 - 2
CA Juventud
CA Juventud1 - 0
Liverpool URU
Plaza Colonia0 - 0
CA Juventud
CA Juventud1 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 0
CA JuventudĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC1 - 2
Racing Club Montevideo
CA Boston River1 - 1
Danubio FC
Danubio FC3 - 2
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso0 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Miramar Misiones FC
Plaza Colonia1 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Juventud
#13#20#30#40#56#60#70
Danubio FC
#11#20#30#41#57#60#70
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Largo
Cerro Montevideo
Montevideo Wanderers FC