Uruguay Primera Division03:00 ngày 02/02/2025

Danubio FC
1 - 1

Liverpool URU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Danubio FCChỉ sốLiverpool URU
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
130Chỉ số 23113
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 222
63Chỉ số 2474
Lineup
Đội hình trận đấu
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-21273281171921930
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Risso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ignacio pintos#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L·Femia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fernández#23
S.Fernández#10
S.Fernández#17

S.Fernández#5

S.Fernández#25

S.Fernández#15

S.Fernández#24

S.Fernández#26

S.Fernández#12

S.Fernández#6
Liverpool URU
Sơ đồ 4-3-32142141820816241011
Đội hình xuất phát
S.Lentinelly#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.P.Marmol#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rosso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cayetano#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rabunal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Quintana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
acosta#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Kevin Amaro#24 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Facundo·Nuñlez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Facundo·Nuñlez#22
Facundo·Nuñlez#29

Facundo·Nuñlez#32

Facundo·Nuñlez#26

Facundo·Nuñlez#23

Facundo·Nuñlez#25
Facundo·Nuñlez#28

Facundo·Nuñlez#15
Facundo·Nuñlez#17

Facundo·Nuñlez#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Danubio FC1 - 0
Liverpool URU
Danubio FC2 - 0
Liverpool URU
Liverpool URU1 - 2
Danubio FC
Liverpool URU1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU0 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
Liverpool URUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC0 - 2
CA Huracan
Deportivo Maldonado3 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Cerro Montevideo
Rampla Juniors FC0 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 0
Miramar Misiones FC
Cerro Largo0 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Club Atletico Progreso0 - 0
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liverpool URU
Cerro Montevideo1 - 3
Liverpool URU
Rampla Juniors FC0 - 1
Liverpool URU
Miramar Misiones FC2 - 2
Liverpool URU
Cerro Largo0 - 0
Liverpool URU
CA Penarol2 - 0
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 1
Club Atletico Progreso
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU1 - 1
Montevideo Wanderers FC
Liverpool URU1 - 2
Centro Atletico Fenix
CA River Plate Montevideo1 - 1
Liverpool URUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Danubio FC
#11#21#30#40#52#60#70
Liverpool URU
#11#21#30#41#55#60#70
CA Juventud
CA Boston River
Plaza Colonia
Montevideo City Torque