Cambodian Premier League18:00 ngày 09/05/2025

Life FC
2 - 2

Kirivong Sok Sen Chey
Thống kê
Thống kê trận đấu
Life FCChỉ sốKirivong Sok Sen Chey
2Chỉ số 226
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
133Chỉ số 24190
0Chỉ số 32
257Chỉ số 23384
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Life FC
Sơ đồ 3-5-231662327181274713220
Đội hình xuất phát

Georgino Mendonca#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vit Van#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

lin daradevid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

vuthy hak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

san sovathe#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
kour#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Seo-in Kim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

Teath heng#47 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

kanta asami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
sophea meng#2 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
uk devin#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

uk devin#17
uk devin#11
uk devin#14
uk devin#6
uk devin#22
uk devin#19
uk devin#15
uk devin#8
uk devin#30

uk devin#10
Kirivong Sok Sen Chey
Sơ đồ 3-4-34524155108198891129
Đội hình xuất phát
sovaneat sou#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

viafy sao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
kholmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

makara choung#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Saito#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

chhumsideth em#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Dav nim#88 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Soben khoan#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

chhing sokphanny#29 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
chhing sokphanny#99

chhing sokphanny#46
chhing sokphanny#27
chhing sokphanny#12
chhing sokphanny#26

chhing sokphanny#32

chhing sokphanny#20
chhing sokphanny#16
chhing sokphanny#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Life FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 1
Life FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Life FC
Life FC1 - 3
Moi Kompong Dewa
Tiffy Army FC1 - 0
Life FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC2 - 0
Life FC
Life FC1 - 3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Life FC1 - 2
Nagaworld FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 3
Tiffy Army FC
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey2 - 1
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen CheyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Life FC
#12#22#31#40#52#60#70
Kirivong Sok Sen Chey
#12#21#30#42#57#60#70
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC
Boeung Ket Angkor