Bulgarian First League22:30 ngày 15/03/2025

CSKA Sofia
1 - 1

Cherno More Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốCherno More Varna
70Chỉ số 2446
3Chỉ số 213
6Chỉ số 33
106Chỉ số 2374
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-12519461899731026728
Đội hình xuất phát

I.Dyulgerov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Cooper#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pinto mica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Carreazo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.J.Skarsem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#8

I.Pittas#3

I.Pittas#29

I.Pittas#20

I.Pittas#16

I.Pittas#13

I.Pittas#21

I.Pittas#45
I.Pittas#30
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-13363281571293923899
Đội hình xuất phát

P.Iliev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Popov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Martín#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Beyhan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Zlatev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tonev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Donchev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Junior#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Junior#27

W.Junior#84

W.Junior#2

W.Junior#5
W.Junior#98

W.Junior#17

W.Junior#7

W.Junior#11

W.Junior#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna0 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Cherno More Varna
CSKA Sofia2 - 0
Cherno More Varna
CSKA Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Arda
Botev Plovdiv0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna2 - 1
FC Dunav Ruse
Cherno More Varna4 - 0
Ludogorets Razgrad II
Cherno More Varna4 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Cherno More Varna1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#11#20#30#46#59#60#70
Cherno More Varna
#11#21#30#43#52#60#70
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia
FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa