Bulgarian First League22:30 ngày 07/02/2026

Levski Sofia
3 - 1

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốBotev Vratsa
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
146Chỉ số 2376
88Chỉ số 2425
8Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-192215031347181122179
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bouras#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Oko-Flex#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soula#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Perea#12

J.Perea#37

J.Perea#8

J.Perea#95

J.Perea#71

J.Perea#99

J.Perea#70

J.Perea#78

J.Perea#10
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-1942236443123397211779
Đội hình xuất phát

M.Orlinov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Stoychev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Sanyang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Naydenov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gallegos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Petkov#77

M.D.Petkov#16

M.D.Petkov#81

M.D.Petkov#1

M.D.Petkov#8

M.D.Petkov#91

M.D.Petkov#9
M.D.Petkov#88

M.D.Petkov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa0 - 0
Levski Sofia
Botev Vratsa0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 2
Botev Vratsa
Levski Sofia4 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Levski Sofia2 - 0
Botev Vratsa
Levski Sofia2 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 1
Vihren Sandanski
Levski Sofia2 - 1
Trencin
Zaglebie Lubin0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
Vitosha Bistritsa
Spartak Varna1 - 3
Levski Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia7 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Ararat-Armenia FC
Botev Vratsa1 - 1
Vejle
Botev Vratsa2 - 2
Marek Dupnitza
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa2 - 0
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#13#20#30#40#58#60#70
Botev Vratsa
#11#20#30#41#52#60#70
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora
Arda
Botev Plovdiv