Spanish La Liga00:30 ngày 30/08/2025

Elche CF
2 - 0

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốLevante
54Chỉ số 2422
11Chỉ số 2210
67Chỉ số 2533
111Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 3-5-21232261530814112010
Đội hình xuất phát

M.Dituro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Chust#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Á.Núñez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Mendoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Valera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Mir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mir#4

R.Mir#9

R.Mir#5

R.Mir#21

R.Mir#13

R.Mir#18

R.Mir#3

R.Mir#45

R.Mir#35

R.Mir#17

R.Mir#16

R.Mir#19
Levante
Sơ đồ 5-4-1132245142324102079
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Cabello#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Brugué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#27

I.Romero#1

I.Romero#19

I.Romero#17

I.Romero#18

I.Romero#21

I.Romero#11

I.Romero#2

I.Romero#8

I.Romero#32

I.Romero#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF1 - 3
Levante
Levante1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 1
Levante
Levante3 - 2
Elche CF
Elche CF0 - 0
Levante
Levante3 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
Levante
Elche CF1 - 2
Levante
Elche CF1 - 0
Levante
Levante1 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Atletico Madrid1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 1
Real Betis
Elche CF1 - 0
Hercules
Almeria0 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 4
Al-Ain FC
Elche CF0 - 2
Al Ahli SC
Elche CF2 - 1
Getafe
Elche CF0 - 1
Blackburn Rovers
Hercules2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante2 - 3
FC Barcelona
Deportivo Alavés2 - 1
Levante
AJ Auxerre0 - 2
Levante
Levante0 - 2
Castellon
Levante0 - 0
Al Qadsiah
Levante2 - 0
Neom SC
Teruel0 - 2
Levante
Levante0 - 0
Johor Darul Ta'zim FC
Levante1 - 0
Eibar
Burgos CF2 - 3
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#12#20#30#41#54#60#70
Levante
#10#20#30#42#52#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Athletic Club
RC Celta
Sevilla FC
Real Sociedad
CA Osasuna
RCD Mallorca
Valencia CF
Real Oviedo
Girona FC