Greek Super League21:00 ngày 13/05/2026

Levadiakos
3 - 2

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốOFI Crete FC
6Chỉ số 225
87Chỉ số 2425
5Chỉ số 21
149Chỉ số 2374
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 38
1Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 41
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-11262437323313411779
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P. Symelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Palacios#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Verbič#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ožbolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#99

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#74

A.Ožbolt#45

A.Ožbolt#88

A.Ožbolt#8

A.Ožbolt#14

A.Ožbolt#32

A.Ožbolt#5

A.Ožbolt#85
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-331515221146327918
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shengelia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Nuss#25

T.Nuss#46
T.Nuss#30

T.Nuss#10

T.Nuss#4

T.Nuss#1

T.Nuss#24

T.Nuss#99

T.Nuss#11

T.Nuss#90

T.Nuss#7

T.Nuss#13
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Levadiakos
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Volos NPS0 - 3
Levadiakos
Levadiakos5 - 2
Volos NPS
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Levadiakos1 - 0
Atromitos Athens
PAOK Saloniki3 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 4
Panathinaikos
AE Kifisias1 - 0
Levadiakos
AEK Athens4 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Aris Thessaloniki3 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Aris Thessaloniki
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 3
Olympiacos Piraeus
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FC
Panathinaikos4 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
AEL LarisaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#13#20#30#44#55#60#70
OFI Crete FC
#12#22#31#48#51#60#70