Greek Cup22:00 ngày 04/02/2026

OFI Crete FC
1 - 1

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốLevadiakos
9Chỉ số 20
5Chỉ số 213
4Chỉ số 35
1Chỉ số 41
83Chỉ số 2443
2Chỉ số 220
56Chỉ số 2544
109Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-33152421781412119918
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.González#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Vukotić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chatzitheodoridis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.L.Iseka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nuss#25

T.Nuss#46

T.Nuss#27

T.Nuss#9

T.Nuss#15

T.Nuss#10

T.Nuss#4

T.Nuss#1

T.Nuss#22

T.Nuss#13

T.Nuss#7

T.Nuss#90
Levadiakos
Sơ đồ 3-4-312225462318334911
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Filon#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Kornezos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Tsapras#6 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Vichos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Palacios#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ožbolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Balzi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Balzi#31

G.Balzi#77

G.Balzi#37

G.Balzi#99

G.Balzi#15

G.Balzi#74

G.Balzi#45

G.Balzi#88

G.Balzi#8

G.Balzi#14

G.Balzi#19

G.Balzi#85
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Levadiakos
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Levadiakos2 - 1
OFI Crete FC
Levadiakos3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Atromitos Athens1 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
Panetolikos Agrinio
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Panserraikos
Olympiacos Piraeus3 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos3 - 1
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki2 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
AE Kifisias
Levadiakos3 - 1
Volos NPS
Panserraikos0 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
AEL Larisa
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Marko1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 3
PAOK SalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#11#21#31#44#59#60#70
Levadiakos
#11#21#31#45#50#60#70