Greek Super League22:00 ngày 08/02/2026

OFI Crete FC
3 - 2

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốLevadiakos
3Chỉ số 26
1Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
29Chỉ số 2455
78Chỉ số 23117
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-2-11515247211227469
Đội hình xuất phát

K.Lilo#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Marinakis#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kanelopoulos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chatzitheodoridis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Theodosoulakis#46 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#8
E.Salcedo#30

E.Salcedo#24

E.Salcedo#13

E.Salcedo#90

E.Salcedo#17

E.Salcedo#31

E.Salcedo#11

E.Salcedo#22

E.Salcedo#14

E.Salcedo#3

E.Salcedo#25
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-188654381831111415
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kornezos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Nikas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P. Symelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Manthatis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pedrozo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pedrozo#34

F.Pedrozo#77

F.Pedrozo#33

F.Pedrozo#37

F.Pedrozo#99

F.Pedrozo#74

F.Pedrozo#45

F.Pedrozo#19

F.Pedrozo#85

F.Pedrozo#22

F.Pedrozo#24
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Levadiakos
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Levadiakos2 - 1
OFI Crete FC
Levadiakos3 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Atromitos Athens1 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
Panetolikos Agrinio
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos3 - 1
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki2 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
AE Kifisias
Levadiakos3 - 1
Volos NPS
Panserraikos0 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
AEL Larisa
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Marko1 - 3
LevadiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#13#22#30#41#53#60#70
Levadiakos
#12#21#30#42#56#60#70