Greek Cup22:00 ngày 11/02/2026

Levadiakos
0 - 1

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốOFI Crete FC
6Chỉ số 211
2Chỉ số 32
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
138Chỉ số 2397
115Chỉ số 2463
9Chỉ số 220
0Chỉ số 41
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-11262432323183411859
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Magnússon#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Palacios#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Goumas#85 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ožbolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#45

A.Ožbolt#4

A.Ožbolt#22

A.Ožbolt#74

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#37

A.Ožbolt#77

A.Ožbolt#19

A.Ožbolt#88

A.Ožbolt#8

A.Ožbolt#14

A.Ožbolt#5
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-3315242172114311918
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.González#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nuss#7

T.Nuss#8

T.Nuss#46

T.Nuss#27

T.Nuss#15

T.Nuss#4

T.Nuss#1

T.Nuss#99

T.Nuss#13

T.Nuss#22

T.Nuss#12

T.Nuss#25
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC3 - 2
Levadiakos
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Levadiakos
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Levadiakos2 - 1
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
OFI Crete FC3 - 2
Levadiakos
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos3 - 1
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki2 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
AE Kifisias
Levadiakos3 - 1
Volos NPS
Panserraikos0 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
AEL Larisa
Asteras Aktor1 - 1
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Levadiakos
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Atromitos Athens1 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
Panetolikos Agrinio
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#10#20#30#42#510#60#70
OFI Crete FC
#11#21#31#42#53#60#70