Greek Super League21:00 ngày 10/05/2026

Aris Thessaloniki
3 - 1

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris ThessalonikiChỉ sốOFI Crete FC
1Chỉ số 31
41Chỉ số 2440
89Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
7Chỉ số 227
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-133274921797109072831
Đội hình xuất phát

G.Athanasiadis#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Fadiga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Rose#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Frýdek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Jensen#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Garré#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Pérez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dudu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Kouamé#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Kouamé#6

C.Kouamé#49

C.Kouamé#11

C.Kouamé#37

C.Kouamé#80

C.Kouamé#20

C.Kouamé#15

C.Kouamé#70

C.Kouamé#21

C.Kouamé#91

C.Kouamé#78
C.Kouamé#25
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-3115242277143119918
Đội hình xuất phát

K.Lilo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kanelopoulos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.L.Iseka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Nuss#9

T.Nuss#5

T.Nuss#13

T.Nuss#6

T.Nuss#31

T.Nuss#12

T.Nuss#25

T.Nuss#21

T.Nuss#46
T.Nuss#30

T.Nuss#10

T.Nuss#4
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC0 - 3
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
OFI Crete FC0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 2
Volos NPS
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
Panserraikos0 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
Atromitos Athens
Panathinaikos3 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
AE Kifisias
Volos NPS1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Aris Thessaloniki
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 3
Olympiacos Piraeus
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FC
Panathinaikos4 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
AEL Larisa
OFI Crete FC0 - 2
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Thessaloniki
#13#22#30#41#55#60#70
OFI Crete FC
#11#20#30#41#55#60#70