Greek Super League21:00 ngày 03/05/2026

Levadiakos
5 - 2

Volos NPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốVolos NPS
24Chỉ số 2440
2Chỉ số 223
3Chỉ số 80
9Chỉ số 217
2Chỉ số 30
3Chỉ số 24
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2544
90Chỉ số 2379
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-188624373198348579
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Jallow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Nikas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Palacios#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Goumas#85 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Layous#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ožbolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#22

A.Ožbolt#14

A.Ožbolt#45

A.Ožbolt#74

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#31

A.Ožbolt#77

A.Ožbolt#23

A.Ožbolt#32

A.Ožbolt#12

A.Ožbolt#18

A.Ožbolt#11
Volos NPS
Sơ đồ 4-4-212972289242120188107
Đội hình xuất phát

A.Moreira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.A.Mfomo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Migas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Triantafyllou#89 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lykourinos#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.González#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Comba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Bouzoukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Joca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Juanpi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Lamprou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lamprou#13

L.Lamprou#29

L.Lamprou#9

L.Lamprou#30

L.Lamprou#17

L.Lamprou#39

L.Lamprou#16

L.Lamprou#82

L.Lamprou#1

L.Lamprou#6
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos3 - 1
Volos NPS
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Volos NPS2 - 0
Levadiakos
Levadiakos3 - 2
Volos NPS
Volos NPS1 - 0
Levadiakos
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 2
Volos NPS
Levadiakos0 - 3
Volos NPS
Volos NPS2 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Volos NPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Levadiakos1 - 0
Atromitos Athens
PAOK Saloniki3 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 4
Panathinaikos
AE Kifisias1 - 0
Levadiakos
AEK Athens4 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Olympiacos Piraeus
Levadiakos0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volos NPS
Aris Thessaloniki3 - 2
Volos NPS
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FC
Volos NPS2 - 1
PAOK Saloniki
AE Kifisias2 - 0
Volos NPS
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FC
Volos NPS2 - 2
AEK Athens
Panserraikos2 - 1
Volos NPS
Volos NPS1 - 1
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor2 - 0
Volos NPS
Volos NPS0 - 2
AEL LarisaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#15#22#30#42#53#60#70
Volos NPS
#12#20#31#40#54#60#70