Greek Super League21:00 ngày 03/05/2026

OFI Crete FC
0 - 2

Aris Thessaloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốAris Thessaloniki
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
58Chỉ số 2542
38Chỉ số 2447
105Chỉ số 2386
8Chỉ số 226
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-3152422767311918
Đội hình xuất phát

K.Lilo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kanelopoulos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Nuss#90

T.Nuss#46
T.Nuss#30

T.Nuss#15

T.Nuss#10

T.Nuss#4

T.Nuss#99

T.Nuss#13
T.Nuss#23

T.Nuss#12

T.Nuss#25

T.Nuss#21
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-4-23327492179097102897
Đội hình xuất phát

G.Athanasiadis#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Fadiga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Rose#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Frýdek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Garré#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Jensen#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Dudu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kadewere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Pérez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Pérez#49

C.Pérez#22

C.Pérez#15

C.Pérez#20

C.Pérez#21

C.Pérez#31

C.Pérez#88
C.Pérez#25

C.Pérez#13

C.Pérez#11

C.Pérez#6

C.Pérez#70
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC0 - 3
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Levadiakos
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 3
Olympiacos Piraeus
Volos NPS1 - 1
OFI Crete FC
Panathinaikos4 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
AEL Larisa
OFI Crete FC0 - 2
Panathinaikos
AE Kifisias2 - 2
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 2
Volos NPS
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
Panserraikos0 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
Atromitos Athens
Panathinaikos3 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
AE Kifisias
Volos NPS1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
Panetolikos Agrinio0 - 1
Aris ThessalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#10#20#30#42#53#60#70
Aris Thessaloniki
#12#21#30#44#57#60#70