Greek Super League23:00 ngày 04/03/2026

Panathinaikos
4 - 1

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốOFI Crete FC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
2Chỉ số 220
1Chỉ số 33
60Chỉ số 2446
105Chỉ số 23102
14Chỉ số 212
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 3-4-2-14021152638117720107
Đội hình xuất phát

A.Lafont#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Javi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Katris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sanches#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Taborda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Andino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Tetteh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tetteh#9

A.Tetteh#72

A.Tetteh#23

A.Tetteh#70

A.Tetteh#18

A.Tetteh#88

A.Tetteh#16

A.Tetteh#12

A.Tetteh#31

A.Tetteh#5

A.Tetteh#17

A.Tetteh#28
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-331524227714311918
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kanelopoulos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nuss#25

T.Nuss#8

T.Nuss#46
T.Nuss#30

T.Nuss#15

T.Nuss#10

T.Nuss#4

T.Nuss#1

T.Nuss#12

T.Nuss#22

T.Nuss#13

T.Nuss#99
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC0 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
Panathinaikos
OFI Crete FC2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos4 - 0
OFI Crete FC
Panathinaikos1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Panathinaikos
OFI Crete FC3 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos0 - 0
OFI Crete FC
Panathinaikos2 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
Aris Thessaloniki
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Panathinaikos
OFI Crete FC0 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 2
FC Viktoria Plzeň
Panathinaikos1 - 1
AEL Larisa
PAOK Saloniki2 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus0 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos0 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 0
AE Kifisias
Panathinaikos1 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
AEL Larisa
OFI Crete FC0 - 2
Panathinaikos
AE Kifisias2 - 2
OFI Crete FC
Levadiakos0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Levadiakos
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Atromitos Athens1 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
Panetolikos Agrinio
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#14#22#30#41#55#60#70
OFI Crete FC
#11#21#30#43#50#60#70