Greek Super League01:00 ngày 23/02/2026

AEK Athens
4 - 0

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốLevadiakos
5Chỉ số 211
3Chỉ số 32
100Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 23
5Chỉ số 224
35Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-1-3-2115244318231320259
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Georgiev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Relvas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pilios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Ljubicic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

B.Varga#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovic#19

L.Jovic#91

L.Jovic#21

L.Jovic#80

L.Jovic#37

L.Jovic#29

L.Jovic#10

L.Jovic#7

L.Jovic#17

L.Jovic#4

L.Jovic#8

L.Jovic#90
Levadiakos
Sơ đồ 5-4-1126532431123187715
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

G.Kornezos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Magnússon#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Verbič#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Pedrozo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pedrozo#22

F.Pedrozo#85

F.Pedrozo#19

F.Pedrozo#14

F.Pedrozo#8

F.Pedrozo#88

F.Pedrozo#45

F.Pedrozo#99

F.Pedrozo#37
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos0 - 1
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 3
AEK Athens
AEK Athens3 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 2
AEK Athens
Levadiakos0 - 3
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Levadiakos
AEK Athens2 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 2
AEK Athens
Levadiakos0 - 2
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
PAOK Saloniki0 - 0
AEK Athens
Panserraikos0 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
Asteras Aktor0 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Panathinaikos
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FC
AEK Athens3 - 2
CS Universitatea Craiova
Panetolikos Agrinio0 - 5
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Olympiacos Piraeus
Levadiakos0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Levadiakos
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Levadiakos3 - 1
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki2 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
AE Kifisias
Levadiakos3 - 1
Volos NPS
Panserraikos0 - 2
LevadiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#14#21#30#43#53#60#70
Levadiakos
#10#20#30#42#53#60#70