UEFA Europa Conference League00:45 ngày 07/03/2025

Molde
3 - 2

Legia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldeChỉ sốLegia Warszawa
43Chỉ số 2473
99Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
7Chỉ số 216
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Molde
Sơ đồ 4-2-3-1121194181610201758
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Stenevik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Enggard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Gulbrandsen#46

F.Gulbrandsen#22
F.Gulbrandsen#58

F.Gulbrandsen#34

F.Gulbrandsen#29

F.Gulbrandsen#30

F.Gulbrandsen#42

F.Gulbrandsen#27

F.Gulbrandsen#9

F.Gulbrandsen#2

F.Gulbrandsen#31
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-3-37713243196765112821
Đội hình xuất phát

V.Kovačević#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wszołek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Ziółkowski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kapustka#67 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Oyedele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Chodyna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gual#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Bicachcjan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Bicachcjan#1

V.Bicachcjan#71

V.Bicachcjan#7

V.Bicachcjan#12

V.Bicachcjan#52

V.Bicachcjan#51

V.Bicachcjan#82

V.Bicachcjan#23

V.Bicachcjan#55

V.Bicachcjan#22

V.Bicachcjan#42

V.Bicachcjan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legia Warszawa0 - 3
Molde
Molde3 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Molde
Molde1 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Molde1 - 1
Ranheim IL
Shamrock Rovers0 - 1
Molde
Molde0 - 1
Shamrock Rovers
Molde1 - 0
Hammarby
Molde1 - 2
St. Patrick's Athletic
Molde6 - 0
Treaff
AIK1 - 0
Molde
Molde4 - 3
FK Mladá Boleslav
HJK Helsinki2 - 2
Molde
Fredrikstad0 - 0
MoldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom3 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 0
Puszcza Niepolomice
Piast Gliwice1 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Korona Kielce
Legia Warszawa6 - 3
Gornik Leczna
Piast Gliwice0 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
Djurgardens3 - 1
Legia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Molde
#13#23#30#41#52#60#70
Legia Warszawa
#12#20#30#42#510#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Lugano
Cercle Brugge
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FC Astana
St. Gallen
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub