FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 25/03/2025

Albania
3 - 0

Andorra
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlbaniaChỉ sốAndorra
6Chỉ số 210
85Chỉ số 2515
45Chỉ số 244
182Chỉ số 2326
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
8Chỉ số 220
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Albania
Sơ đồ 4-3-312563148422721
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Balliu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Gjimsiti#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Aliji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Laci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Asllani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Shehu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Broja#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Manaj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hoxha#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hoxha#18

A.Hoxha#11

A.Hoxha#23

A.Hoxha#20

A.Hoxha#19

A.Hoxha#17

A.Hoxha#13

A.Hoxha#15

A.Hoxha#12

A.Hoxha#16

A.Hoxha#10

A.Hoxha#9
Andorra
Sơ đồ 4-5-11217156222211819811
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cervós#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Nicolás#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Garcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Borra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Oliveira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.García#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Rubio#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Rebés#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
p.babot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.R.Ubach#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.R.Ubach#10
A.R.Ubach#9
A.R.Ubach#20
A.R.Ubach#14
A.R.Ubach#16

A.R.Ubach#7
A.R.Ubach#4

A.R.Ubach#3

A.R.Ubach#13
A.R.Ubach#23
A.R.Ubach#1

A.R.Ubach#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albania1 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Albania
Albania2 - 2
Andorra
Andorra0 - 3
Albania
Albania1 - 0
AndorraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albania
England2 - 0
Albania
Albania1 - 2
Ukraine
Albania0 - 0
Czechia
Georgia0 - 1
Albania
Czechia2 - 0
Albania
Albania0 - 1
Georgia
Ukraine1 - 2
Albania
Albania0 - 0
Central Scotland Region
Albania0 - 1
Spain
Croatia2 - 2
AlbaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra
Andorra0 - 1
Latvia
Malta0 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Andorra2 - 0
Andorra
Andorra0 - 1
Malta
Gibraltar1 - 0
Andorra
Northern Ireland2 - 0
Andorra
Spain5 - 0
Andorra
Bolivia1 - 0
AndorraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albania
#13#22#30#40#52#60#70
Andorra
#10#20#30#42#50#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Norway
Estonia
Israel
Italy
Serbia
Montenegro
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein