Austrian 2.Liga00:30 ngày 27/02/2021

Lafnitz
1 - 0

FAC WIEN
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 30 | 20 | 3 | 7 | 63 |
| 2 | FC Liefering | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | SK Austria Klagenfurt | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 4 | FC Wacker Innsbruck | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 5 | Lafnitz | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 6 | Grazer AK | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 7 | FC Dornbirn | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 8 | FC Superfund Pasching | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 9 | FAC WIEN | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 11 | Young Violets Austria Wien | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 13 | SC Austria Lustenau | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 14 | SK Rapid II | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 15 | SV Horn | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | SK Vorwarts Steyr | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lafnitz
#11#21#30#40#54#60#70
FAC WIEN
#10#20#31#41#54#60#70
FC Blau Weiss Linz
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
FC Wacker Innsbruck
Grazer AK
FC Dornbirn
FC Superfund Pasching
Kapfenberg SV 1919
Young Violets Austria Wien
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau
SK Rapid II
SV Horn
SK Vorwarts Steyr