Japanese J1 League17:00 ngày 25/06/2025

Kawasaki Frontale
3 - 1

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kawasaki FrontaleChỉ sốAlbirex Niigata
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2442
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 216
2Chỉ số 25
6Chỉ số 228
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-1985421319617142338
Đội hình xuất phát

L.Yamaguchi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sasaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jesiel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Takai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawahara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Marcinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S·Kanda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Kanda#31

S·Kanda#20

S·Kanda#8

S·Kanda#16

S·Kanda#24

S·Kanda#35

S·Kanda#11

S·Kanda#1

S·Kanda#41
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-22125533111221973399
Đội hình xuất phát

R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

DaniloGomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Takagi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Ono#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#9

Y.Ono#2

Y.Ono#1

Y.Ono#6

Y.Ono#41

Y.Ono#42

Y.Ono#8

Y.Ono#30

Y.Ono#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kawasaki Frontale0 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata4 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale5 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 3
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Kawasaki Frontale
Albirex Niigata1 - 0
Kawasaki Frontale
Albirex Niigata0 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 0
Albirex Niigata
Kawasaki Frontale3 - 2
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 2
Vissel Kobe
Yokohama FC0 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale4 - 3
Fukushima United FC
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 2
Gamba Osaka
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale2 - 0
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale2 - 1
Yokohama FC
Kashima Antlers2 - 1
Kawasaki Frontale
Al Ahli SC2 - 0
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata0 - 0
Fukuyama City FC
Nagoya Grampus3 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Shonan Bellmare
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Urawa Red Diamonds
Albirex Niigata2 - 3
FC Tokyo
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kawasaki Frontale
#13#22#30#41#52#60#70
Albirex Niigata
#11#20#30#42#55#60#70
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse