Japanese J1 League16:00 ngày 29/06/2025

Albirex Niigata
0 - 4

Machida Zelvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốMachida Zelvia
16Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
88Chỉ số 2388
1Chỉ số 218
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
52Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-21152331286874130
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Ota#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Akiyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Miyamoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Okumura#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Okumura#11

J.Okumura#5

J.Okumura#22

J.Okumura#19

J.Okumura#46

J.Okumura#4

J.Okumura#33

J.Okumura#21

J.Okumura#9
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-11504361618262079
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kikuchi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.Mochizuki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Shimoda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Fujio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fujio#23

S.Fujio#15

S.Fujio#49

S.Fujio#13

S.Fujio#10

S.Fujio#19

S.Fujio#90

S.Fujio#8

S.Fujio#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Machida Zelvia1 - 0
Albirex Niigata
Machida Zelvia2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata5 - 0
Machida Zelvia
Albirex Niigata0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 3
Albirex Niigata
Machida Zelvia0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Kawasaki Frontale3 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata0 - 0
Fukuyama City FC
Nagoya Grampus3 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Shonan Bellmare
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Urawa Red Diamonds
Albirex Niigata2 - 3
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Kashima Antlers
Shonan Bellmare1 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Kyoto Sangyo University
Machida Zelvia0 - 3
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama2 - 2
Machida Zelvia
Yokohama FC1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 0
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse2 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 2
Kyoto Sanga
Kashima Antlers1 - 0
Machida ZelviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#10#20#30#40#56#60#70
Machida Zelvia
#14#21#30#41#59#60#70
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka
Cerezo Osaka