Finnish Ykkonen23:00 ngày 11/04/2025

Tampere United
0 - 2

Atlantis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampere UnitedChỉ sốAtlantis
5Chỉ số 210
38Chỉ số 2439
0Chỉ số 32
1Chỉ số 2110
53Chỉ số 2547
12Chỉ số 225
60Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampere United
101533835423179181
Đội hình xuất phát
T.Ozcelik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rantala#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sarlin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.lehtonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laitinen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kovaqi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kovalainen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri·Kesti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huhtala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Georg#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Immonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Immonen#26
J.Immonen#21
J.Immonen#30
J.Immonen#31
J.Immonen#13
J.Immonen#24
J.Immonen#28
J.Immonen#7
J.Immonen#27
Atlantis
70355945241875122
Đội hình xuất phát
v.rikuniska#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

soshi fujioka#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdi anwar#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bekhedda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Masiholla fazli#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jokiniemi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Katashira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ndaziramiye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sevcenco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sho okaizumi#39
sho okaizumi#27

sho okaizumi#20
sho okaizumi#99
sho okaizumi#28
sho okaizumi#30
sho okaizumi#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tampere United
Tampere United2 - 2
SJK Akatemia
Jyvaskyla JK0 - 3
Tampere United
Tampere United7 - 0
HJS Akatemia
Jazz Pori0 - 3
Tampere United
Ilves Tampere II1 - 2
Tampere United
Tampere United3 - 2
Jazz Pori
Tampere United1 - 0
Inter Turku II
Tampere United3 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia3 - 1
Tampere United
GBK Kokkola1 - 1
Tampere UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
JaPS1 - 1
Atlantis
Klubi 04 Helsinki1 - 5
Atlantis
Oulun Luistinseura4 - 4
Atlantis
Atlantis1 - 2
KPV Kokkola
Atlantis3 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori2 - 4
Atlantis
Klubi 04 Helsinki1 - 2
Atlantis
KuPS Youth2 - 5
Atlantis
Atlantis2 - 2
PK Keski Uusimaa
Atlantis1 - 4
Jazz PoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampere United
#10#20#30#40#55#60#70
Atlantis
#12#21#30#42#510#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo