Finnish Ykkonen22:00 ngày 20/04/2025

KuPS Youth
2 - 1

Jazz Pori
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPS YouthChỉ sốJazz Pori
4Chỉ số 28
10Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
32Chỉ số 2441
1Chỉ số 31
76Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPS Youth
183537221510172181112
Đội hình xuất phát
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin haarma#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Hämäläinen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tatu Hukkanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joni kivijarvi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lemarie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paasisalo lenni#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Partanen#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

r.salo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hakala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Hakala#19
A.Hakala#13
A.Hakala#16
A.Hakala#9
Jazz Pori
892520711021163
Đội hình xuất phát
stokoe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
layon#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kyllonen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Ketonen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Haruna#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Heino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.lemio#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.rantanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riissanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vesala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
KuPS Youth0 - 1
Oulun Luistinseura
KuPS Youth3 - 3
SJK Akatemia
JIPPO1 - 1
KuPS Youth
SJK Akatemia1 - 3
KuPS Youth
EPS Espoo3 - 2
KuPS Youth
VIFK2 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth2 - 3
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth3 - 2
FC VaajakoskiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jazz Pori
LTU0 - 3
Jazz Pori
EPS Espoo0 - 1
Jazz Pori
Salon Palloilijat2 - 3
Jazz Pori
Jazz Pori0 - 3
Tampere United
Tampere United3 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori1 - 0
Salon Palloilijat
Ilves Tampere II1 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori1 - 0
RoPS Rovaniemi
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Jazz Pori
KPV Kokkola2 - 0
Jazz PoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPS Youth
#12#20#30#41#54#60#70
Jazz Pori
#11#20#30#41#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat
Atlantis