Norwegian Eliteserien23:00 ngày 09/11/2025

Kristiansund BK
2 - 1

Stromsgodset
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốStromsgodset
36Chỉ số 2564
59Chỉ số 23117
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
5Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2470
4Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-1122245158161018919
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Hoffmann#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Sletsjoe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Alvheim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Alvheim#26

L.Alvheim#7

L.Alvheim#33

L.Alvheim#3

L.Alvheim#21

L.Alvheim#17

L.Alvheim#31

L.Alvheim#2

L.Alvheim#6
Stromsgodset
Sơ đồ 4-1-4-112625712710771716849
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.J.Mehnert#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bakke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Skistad#84 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.H.Melkersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.H.Melkersen#99

E.H.Melkersen#20

E.H.Melkersen#15

E.H.Melkersen#6

E.H.Melkersen#5

E.H.Melkersen#38

E.H.Melkersen#4

E.H.Melkersen#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
Kristiansund BK0 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset4 - 0
Kristiansund BK
Stromsgodset2 - 2
Kristiansund BK
Stromsgodset4 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 3
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 0
Stromsgodset
Kristiansund BK2 - 1
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Fredrikstad3 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 3
Ham-Kam
KFUM Oslo1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Molde
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt7 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Brann
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Viking
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 3
Fredrikstad
Stromsgodset1 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL3 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 1
Molde
Stromsgodset2 - 1
Sarpsborg 08
Ham-Kam1 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 1
Molde
Bryne2 - 2
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#12#22#30#42#53#60#70
Stromsgodset
#11#20#30#42#58#60#70
Rosenborg
Sandefjord