Norwegian Eliteserien20:30 ngày 02/11/2025

Stromsgodset
1 - 2

Viking
Thống kê
Thống kê trận đấu
StromsgodsetChỉ sốViking
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
8Chỉ số 227
2Chỉ số 31
31Chỉ số 2468
92Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
Stromsgodset
Sơ đồ 4-1-4-112625712710148416219
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.K.Enersen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Skistad#84 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.H.Melkersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.H.Melkersen#38

E.H.Melkersen#5

E.H.Melkersen#8

E.H.Melkersen#77

E.H.Melkersen#15

E.H.Melkersen#4

E.H.Melkersen#6

E.H.Melkersen#99

E.H.Melkersen#20
Viking
Sơ đồ 4-1-4-1152542381019261720
Đội hình xuất phát

A.Østbø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Roseth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Askildsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.KviaEgeskog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#21

P.Christiansen#7

P.Christiansen#13

P.Christiansen#33

P.Christiansen#6

P.Christiansen#14

P.Christiansen#2

P.Christiansen#18

P.Christiansen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking1 - 0
Stromsgodset
Viking5 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 1
Viking
Stromsgodset1 - 0
Viking
Viking1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 2
Viking
Stromsgodset3 - 2
Viking
Viking0 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 1
Viking
Viking1 - 1
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 3
Fredrikstad
Stromsgodset1 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL3 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 1
Molde
Stromsgodset2 - 1
Sarpsborg 08
Ham-Kam1 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 1
Molde
Bryne2 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 5
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Viking5 - 1
Bryne
Tromso IL1 - 3
Viking
Viking3 - 0
Brann
Sarpsborg 083 - 3
Viking
Eik-Tonsberg0 - 2
Viking
Viking1 - 0
Molde
KFUM Oslo2 - 2
Viking
Viking2 - 1
Rosenborg
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Viking
Sandefjord1 - 2
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stromsgodset
#11#21#30#42#57#60#70
Viking
#12#22#30#41#513#60#70
Kristiansund BK
Haugesund