Iceland League Cup02:00 ngày 15/03/2025

Fylkir
2 - 1

KR Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FylkirChỉ sốKR Reykjavik
55Chỉ số 24100
7Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
75Chỉ số 23122
Lineup
Đội hình trận đấu
Fylkir
11197085131419216
Đội hình xuất phát

bjarki arnarsson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wohler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tyrfingsson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sveinsson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
orri segatta#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Saevarsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Óskarsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gislason#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ásmundsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Ásmundsson#18

E.Ásmundsson#10

E.Ásmundsson#12
E.Ásmundsson#3

E.Ásmundsson#7
E.Ásmundsson#15
E.Ásmundsson#23
KR Reykjavik
16812427379281921
Đội hình xuất phát

m.praest#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Geirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.K.Bjarnason#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert hlynsson#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Juliusson#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.G.Saebjornsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sigurdsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Valor#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.eyjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

g.eyjolfsson#18

g.eyjolfsson#22

g.eyjolfsson#25

g.eyjolfsson#24
g.eyjolfsson#14

g.eyjolfsson#1

g.eyjolfsson#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fylkir0 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 2
Fylkir
Fylkir3 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 0
Fylkir
Fylkir3 - 3
KR Reykjavik
Fylkir3 - 4
KR Reykjavik
Fylkir2 - 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik4 - 0
Fylkir
Fylkir1 - 1
KR Reykjavik
Fylkir4 - 0
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
Volsungur husavik0 - 6
Fylkir
Fylkir1 - 1
KA Akureyri
Fylkir1 - 0
Fram Reykjavik
Breidablik1 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 3
Valur Reykjavik
Throttur Reykjavik2 - 0
Fylkir
Fram Reykjavik1 - 3
Fylkir
Vestri1 - 3
Fylkir
Fylkir0 - 1
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
UMF Selfoss
Leiknir Reykjavik1 - 6
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 0
Keflavik
Valur Reykjavik0 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik0 - 5
IR Reykjavik
Leiknir Reykjavik2 - 3
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 5
KR Reykjavik
KR Reykjavik6 - 0
FjolnirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fylkir
#12#21#30#43#57#60#70
KR Reykjavik
#11#21#30#44#513#60#70
Akranes
Grindavik
Thor Akureyri
Afturelding
Hafnarfjordur
HK Kópavogur