Iceland League Cup21:00 ngày 08/03/2025

UMF Selfoss
1 - 1

IBV Vestmannaeyjar
Lineup
Đội hình trận đấu
UMF Selfoss
91721651148281110
Đội hình xuất phát
f.aronbirgisson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brynjar bergsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brynjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dabi einarsson kolvibur#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petursson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Blakala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Willard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas aron vokes#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eysteinn sverrisson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfredo sanabria#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.gil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.gil#15
n.gil#2
n.gil#20
n.gil#12
n.gil#18
n.gil#77
n.gil#23
IBV Vestmannaeyjar
124514932411631
Đội hình xuất phát

J.K.Eliasson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Baxter#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.O.Fridriksson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gunnarsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.hjaltested#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hlynsson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jovan mitrovic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Þorvarðarson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viggo valgeirsson#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Viggo valgeirsson#18
Viggo valgeirsson#28
Viggo valgeirsson#12
Viggo valgeirsson#17

Viggo valgeirsson#45

Viggo valgeirsson#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UMF Selfoss0 - 2
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss1 - 4
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 2
UMF Selfoss
UMF Selfoss2 - 1
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss0 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
UMF Selfoss
IBV Vestmannaeyjar1 - 0
UMF Selfoss
UMF Selfoss2 - 1
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss0 - 2
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Selfoss
Keflavik3 - 0
UMF Selfoss
KR Reykjavik4 - 1
UMF Selfoss
UMF Selfoss0 - 6
Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss5 - 5
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss4 - 1
FC Arbaer
UMF Selfoss2 - 2
KFR Aegir
KF Gardabaer1 - 3
UMF Selfoss
UMF Selfoss5 - 0
Hottur/Huginn
Haukar Hafnarfjordur1 - 2
UMF Selfoss
UMF Selfoss3 - 2
KF FjallabyggdarĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar6 - 0
Grindavik
Keflavik3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 3
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Grotta Seltjarnarnes
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
IR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UMF Selfoss
#11#20#30#41#50#60#70
IBV Vestmannaeyjar
#11#21#30#43#50#60#70
Valur Reykjavik
Akranes
Vestri
Throttur Reykjavik
Fjolnir
Fylkir
Breidablik
Fram Reykjavik
KA Akureyri
UMF Njardvik
Volsungur husavik
Thor Akureyri
Hafnarfjordur
HK Kópavogur
Vikingur Reykjavik