Finnish Ykkonen19:00 ngày 19/10/2025

KPV Kokkola
1 - 3

KuPS Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốKuPS Youth
65Chỉ số 2467
6Chỉ số 25
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 32
98Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
3011732234149812
Đội hình xuất phát
onni lansipaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes moilanen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nuorela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valipakka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.marsyla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.marsyla#21
o.marsyla#19
o.marsyla#5
o.marsyla#16
o.marsyla#22
KuPS Youth
112872123198371891
Đội hình xuất phát

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tikkanen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli puolitaival#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Partanen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
leevi kohonen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

niko kivijarvi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joni kivijarvi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Al-Sheikh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pitkänen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Pitkänen#14
M.Pitkänen#12
M.Pitkänen#26
M.Pitkänen#32
M.Pitkänen#13
M.Pitkänen#17
M.Pitkänen#10

M.Pitkänen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPS Youth1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
KuPS YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
Tampere United1 - 2
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura3 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 2
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola4 - 0
Jyvaskyla JK
KPV Kokkola2 - 1
Inter Turku II
Jazz Pori1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
EPS Espoo
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola5 - 0
RoPS Rovaniemi
Atlantis3 - 5
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
KuPS Youth2 - 2
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth2 - 0
Tampere United
Jyvaskyla JK1 - 2
KuPS Youth
Oulun Luistinseura4 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 1
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi0 - 3
KuPS Youth
Tampere United1 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth3 - 1
Inter Turku II
Oulun Luistinseura5 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 6
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#11#21#30#45#56#60#70
KuPS Youth
#13#23#30#42#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
PK Keski Uusimaa