Netherlands Tweede Divisie19:00 ngày 11/10/2025

Katwijk
0 - 1

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốAFC Amsterdam
5Chỉ số 211
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
132Chỉ số 2393
56Chỉ số 2433
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3415211536461625197
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pluijm#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Menelik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.vanWageningen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Valentijn Zandbergen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Korte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Korte#18

G.Korte#1
G.Korte#29

G.Korte#14

G.Korte#8
G.Korte#11
G.Korte#22
AFC Amsterdam
Sơ đồ 4-4-212423156162922289
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bruce Marley Lücke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Ederveen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Radjenio Fonseca#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.gouda#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W. Been#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W. Been#30
W. Been#32

W. Been#17
W. Been#33
W. Been#27
W. Been#3
W. Been#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 0
AFC Amsterdam
Katwijk3 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Katwijk
Katwijk2 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk1 - 2
AFC Amsterdam
Katwijk2 - 3
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 2
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 2
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
HSV Hoek
Katwijk1 - 3
FC Lisse
Katwijk1 - 2
ZwaluwenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys3 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Barendrecht
Almere City Youth2 - 1
AFC Amsterdam
ACV Assen0 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 2
Quick Boys
Spakenburg3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 2
USV HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#10#20#30#40#56#60#70
AFC Amsterdam
#11#20#30#41#53#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
Koninklijke HFC