Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 24/05/2025

Kongsvinger
2 - 1

Lyn Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
KongsvingerChỉ sốLyn Oslo
60Chỉ số 2346
1Chỉ số 31
6Chỉ số 211
40Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Kongsvinger
Sơ đồ 4-3-393235228172792311
Đội hình xuất phát

A.Gorodovoy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nilsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Saathof#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Holmé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Langrekken#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Grundt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Gjerstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dybevik#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Ravn-Haren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.T.Vinjor#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Williams#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Williams#19
N.Williams#28

N.Williams#18
N.Williams#24

N.Williams#20

N.Williams#21
N.Williams#12
N.Williams#71

N.Williams#7
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-3-315564181614197289
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haugen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Å.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Sell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Berntsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Eron Isufi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Myhre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Burakovsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mame Alassane Niang#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Olsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Olsen#17

A.Olsen#11
A.Olsen#25

A.Olsen#10
A.Olsen#23
A.Olsen#12

A.Olsen#2
A.Olsen#29
A.Olsen#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kongsvinger2 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
KongsvingerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kongsvinger
Kongsvinger2 - 2
Rosenborg
Lillestrom2 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 3
Odd Grenland
Sogndal3 - 3
Kongsvinger
Ranheim IL2 - 1
Kongsvinger
Skeid Oslo1 - 4
Kongsvinger
Elverum2 - 7
Kongsvinger
Kongsvinger6 - 0
Moss
Ridabu0 - 12
Kongsvinger
Hodd0 - 2
KongsvingerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Skeid Oslo
Moss2 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 2
Ham-Kam
Lyn Oslo0 - 1
Hodd
Lyn Oslo0 - 1
Lillestrom
Kjelsas0 - 3
Lyn Oslo
Odd Grenland2 - 1
Lyn Oslo
Rade1 - 2
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 1
Stabaek
Ranheim IL0 - 3
Lyn OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kongsvinger
#12#20#30#41#58#60#70
Lyn Oslo
#11#20#30#41#53#60#70
Egersunds IK
Start Kristiansand
Aalesund FK
Raufoss IL
Asane Fotball
Mjondalen IF