Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 01/04/2025

Ranheim IL
0 - 3

Lyn Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ranheim ILChỉ sốLyn Oslo
36Chỉ số 2432
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 217
9Chỉ số 24
9Chỉ số 229
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ranheim IL
Sơ đồ 4-3-311924158621162710
Đội hình xuất phát

S.V.Nilsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Slordahl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Rosten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Tonne#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kvendbø Holden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L. Kolstad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Johnson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Seydina Mohamed Diop#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Mogensen#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Aki·Samuelsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Aki·Samuelsen#23
Aki·Samuelsen#17

Aki·Samuelsen#9
Aki·Samuelsen#5

Aki·Samuelsen#24
Aki·Samuelsen#30

Aki·Samuelsen#11
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-3-3118641721141672810
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Å.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Sell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Arzani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.F.Skaug#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Eron Isufi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Berntsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Burakovsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mame Alassane Niang#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Johansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Johansen#2
M.Johansen#77

M.Johansen#19

M.Johansen#11
M.Johansen#25
M.Johansen#23
M.Johansen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyn Oslo3 - 0
Ranheim IL
Ranheim IL1 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Ranheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ranheim IL
Ranheim IL2 - 1
Stjordals Blink
Fram Reykjavik0 - 1
Ranheim IL
Lyn Oslo3 - 0
Ranheim IL
Molde1 - 1
Ranheim IL
Rosenborg2 - 1
Ranheim IL
Ranheim IL3 - 4
Aalesund FK
Ranheim IL5 - 3
Brattvag
Ranheim IL0 - 1
Levanger FK
Ranheim IL2 - 0
Strindheim IL
Ranheim IL1 - 4
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Moss
Start Kristiansand2 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo4 - 5
Aalesund FK
Lyn Oslo3 - 0
Ranheim IL
Sogndal1 - 1
Lyn Oslo
Kongsvinger2 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 1
Grorud
Lyn Oslo1 - 1
Kongsvinger
Lyn Oslo1 - 2
Moss
Asane Fotball3 - 2
Lyn OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ranheim IL
#10#20#30#41#59#60#70
Lyn Oslo
#13#21#30#42#54#60#70
Lillestrom
Odd Grenland
Egersunds IK
Stabaek
Hodd
Raufoss IL
Skeid Oslo
Mjondalen IF