Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 06/04/2025

Lyn Oslo
0 - 1

Stabaek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyn OsloChỉ sốStabaek
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2340
7Chỉ số 226
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 211
28Chỉ số 2428
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-3-3118641714162171110
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Å.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Sell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Arzani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Eron Isufi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Berntsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.F.Skaug#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Burakovsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hellum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Johansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Johansen#28
M.Johansen#25
M.Johansen#23
M.Johansen#12

M.Johansen#2
M.Johansen#29
M.Johansen#77
Stabaek
Sơ đồ 4-3-3179124142028212430
Đội hình xuất phát

S.Olderheim#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Diabate#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rossbach#1 · G · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pedersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Naess#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Nielsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Andresen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Isaksen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Onsrud#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kostadinov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Ellegaard#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Ellegaard#12

F.Ellegaard#19

F.Ellegaard#8

F.Ellegaard#15

F.Ellegaard#5

F.Ellegaard#7

F.Ellegaard#11

F.Ellegaard#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyn Oslo7 - 1
Stabaek
Stabaek2 - 2
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 3
Stabaek
Lyn Oslo2 - 2
Stabaek
Stabaek0 - 0
Lyn Oslo
Stabaek2 - 1
Lyn Oslo
Stabaek1 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 2
Stabaek
Lyn Oslo3 - 2
Stabaek
Stabaek3 - 2
Lyn OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Ranheim IL0 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Moss
Start Kristiansand2 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo4 - 5
Aalesund FK
Lyn Oslo3 - 0
Ranheim IL
Sogndal1 - 1
Lyn Oslo
Kongsvinger2 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 1
Grorud
Lyn Oslo1 - 1
Kongsvinger
Lyn Oslo1 - 2
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek
Stabaek1 - 1
Hodd
Kongsvinger1 - 0
Stabaek
Orgryte0 - 2
Stabaek
Stabaek1 - 1
Sogndal
Stabaek1 - 3
Sandefjord
Stabaek2 - 4
Sandefjord
Stabaek3 - 3
Hillerod Fodbold
Stabaek1 - 4
Stromsgodset
Kjelsas1 - 1
Stabaek
Stabaek6 - 2
JervĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyn Oslo
#10#20#30#40#53#60#70
Stabaek
#11#20#30#41#58#60#70
Lillestrom
Odd Grenland
Egersunds IK
Raufoss IL
Asane Fotball
Skeid Oslo
Mjondalen IF