Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 13/05/2025

Kongsvinger
1 - 3

Odd Grenland
Thống kê
Thống kê trận đấu
KongsvingerChỉ sốOdd Grenland
0Chỉ số 40
9Chỉ số 25
2Chỉ số 30
1Chỉ số 80
4Chỉ số 217
9Chỉ số 224
69Chỉ số 2449
85Chỉ số 2396
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Kongsvinger
Sơ đồ 4-3-39323519862723911
Đội hình xuất phát

A.Gorodovoy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nilsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Saathof#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Holmé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.AdrendrupNielsen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Grundt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Holter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dybevik#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.T.Vinjor#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Ravn-Haren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Williams#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Williams#17
N.Williams#28

N.Williams#18

N.Williams#22

N.Williams#20
N.Williams#12
N.Williams#71

N.Williams#7
N.Williams#24
Odd Grenland
Sơ đồ 4-3-31215437176112210
Đội hình xuất phát

A.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Sjøl#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Johansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Walstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Baccay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Jørgensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Owusu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.H.Svendsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Hagen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Børven#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Njie#14

B.Njie#16

B.Njie#21
B.Njie#12

B.Njie#18
B.Njie#20
B.Njie#23

B.Njie#8

B.Njie#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kongsvinger1 - 1
Odd Grenland
Odd Grenland0 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 2
Odd Grenland
Odd Grenland3 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 3
Odd Grenland
Kongsvinger1 - 2
Odd GrenlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kongsvinger
Sogndal3 - 3
Kongsvinger
Ranheim IL2 - 1
Kongsvinger
Skeid Oslo1 - 4
Kongsvinger
Elverum2 - 7
Kongsvinger
Kongsvinger6 - 0
Moss
Ridabu0 - 12
Kongsvinger
Hodd0 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 1
Asane Fotball
Kongsvinger1 - 0
Stabaek
Ham-Kam1 - 1
KongsvingerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odd Grenland
Odd Grenland1 - 1
Egersunds IK
Sogndal3 - 2
Odd Grenland
Odd Grenland2 - 1
Lyn Oslo
Flint3 - 2
Odd Grenland
Lillestrom1 - 0
Odd Grenland
Odd Grenland2 - 1
Skeid Oslo
Odd Grenland0 - 2
Sandefjord
Lillestrom2 - 1
Odd Grenland
Odd Grenland3 - 3
Egersunds IK
Odd Grenland1 - 2
MossĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kongsvinger
#11#20#30#42#59#60#70
Odd Grenland
#13#22#30#40#55#60#70
Start Kristiansand
Aalesund FK
Raufoss IL
Mjondalen IF