Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 21/04/2025

Kongsvinger
6 - 0

Moss
Thống kê
Thống kê trận đấu
KongsvingerChỉ sốMoss
15Chỉ số 214
88Chỉ số 2374
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
4Chỉ số 227
78Chỉ số 2439
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kongsvinger
Sơ đồ 4-3-3932222119862791811
Đội hình xuất phát

A.Gorodovoy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nilsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Langrekken#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lysgard#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.AdrendrupNielsen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Grundt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Holter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dybevik#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Ravn-Haren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Holtan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Williams#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Williams#67
N.Williams#24

N.Williams#17

N.Williams#5

N.Williams#20

N.Williams#1

N.Williams#23

N.Williams#7
N.Williams#25
Moss
Sơ đồ 4-1-4-115323317222662010
Đội hình xuất phát

M.E.Ranmark#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.L.Race#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Strande#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Cassidy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tobias Solheim Dahl#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.J.Mendy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Jerry Patrick Ogbole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B. Isufi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Håpnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Sørensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Hegland#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Hegland#16

B.Hegland#11

B.Hegland#12

B.Hegland#8
B.Hegland#29

B.Hegland#19

B.Hegland#24

B.Hegland#4

B.Hegland#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moss3 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger0 - 0
Moss
Moss1 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 2
Moss
Moss0 - 1
Kongsvinger
Kongsvinger0 - 1
Moss
Kongsvinger0 - 3
Moss
Kongsvinger5 - 1
Moss
Moss0 - 4
Kongsvinger
Kongsvinger5 - 1
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kongsvinger
Ridabu0 - 12
Kongsvinger
Hodd0 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 1
Asane Fotball
Kongsvinger1 - 0
Stabaek
Ham-Kam1 - 1
Kongsvinger
Kalmar1 - 2
Kongsvinger
Asane Fotball0 - 1
Kongsvinger
Sarpsborg 080 - 1
Kongsvinger
Kongsvinger2 - 0
Egersunds IK
Kongsvinger2 - 3
Lyn OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moss
Kvik Halden1 - 3
Moss
Moss2 - 0
Ranheim IL
Raufoss IL3 - 2
Moss
Lyn Oslo1 - 1
Moss
Mjondalen IF3 - 1
Moss
Raufoss IL1 - 0
Moss
Odd Grenland1 - 2
Moss
Haugesund1 - 1
Moss
Moss2 - 1
College Europa
Sarpsborg 082 - 1
MossĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kongsvinger
#16#22#30#41#510#60#70
Moss
#10#20#31#43#52#60#70
Lillestrom
Start Kristiansand
Aalesund FK
Sogndal
Skeid Oslo