Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 19/06/2025

JIPPO
1 - 2

TPS Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
JIPPOChỉ sốTPS Turku
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2393
65Chỉ số 2487
3Chỉ số 31
9Chỉ số 2211
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
JIPPO
61412024539421325
Đội hình xuất phát

J.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Piirainen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kikuchi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Forss#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Haataja#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Huhtala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiuru#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pihlaja#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tykkylainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vesiaho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Viitaniemi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Viitaniemi#16

E.Viitaniemi#74
E.Viitaniemi#2

E.Viitaniemi#49
E.Viitaniemi#33
E.Viitaniemi#10
E.Viitaniemi#26

E.Viitaniemi#11

E.Viitaniemi#9
TPS Turku
179128220142919284
Đội hình xuất phát

A.Sihvonen#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

onni helen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.olli#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kauppila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kawakita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pippola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vakiparta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Sairinen#16

A.Sairinen#26
A.Sairinen#30
A.Sairinen#18

A.Sairinen#11
A.Sairinen#5

A.Sairinen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPS Turku2 - 1
JIPPO
TPS Turku0 - 0
JIPPO
TPS Turku0 - 1
JIPPO
JIPPO2 - 0
TPS Turku
TPS Turku2 - 0
JIPPO
JIPPO0 - 1
TPS Turku
TPS Turku0 - 1
JIPPOĐối chiếu
Phong độ gần đây của JIPPO
Salon Palloilijat0 - 0
JIPPO
SJK Akatemia3 - 1
JIPPO
JIPPO1 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll1 - 1
JIPPO
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
JaPS1 - 1
JIPPO
JIPPO3 - 1
Lahti
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
Käpylän Pallo1 - 1
JIPPO
TPS Turku2 - 1
JIPPOĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
TPS Turku3 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa2 - 3
TPS Turku
TPS Turku2 - 0
Ekenas IF Fotboll
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat1 - 2
TPS Turku
TPS Turku2 - 2
Lahti
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS Turku
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
Ilves Tampere II1 - 3
TPS Turku
JaPS0 - 6
TPS TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JIPPO
#11#21#30#43#58#60#70
TPS Turku
#12#22#30#41#55#60#70