Tanzanian Premier League20:15 ngày 09/04/2025

Ken Gold FC
1 - 3

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ken Gold FCChỉ sốTanzania Prisons
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
0Chỉ số 231
0Chỉ số 240
5Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ken Gold FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC0 - 2
Azam
Ken Gold FC2 - 2
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC1 - 1
Kinondoni MC
Ken Gold FC1 - 0
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Young Africans6 - 1
Ken Gold FC
Singida Black Stars2 - 1
Ken Gold FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kagera Sugar
Kinondoni MC3 - 2
Tanzania Prisons
Azam4 - 0
Tanzania Prisons
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ken Gold FC
#11#20#30#40#55#60#70
Tanzania Prisons
#13#22#30#40#55#60#70
Coastal Union