Tanzanian Premier League18:00 ngày 26/02/2025

Singida Fountain Gate
1 - 0

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Fountain GateChỉ sốTanzania Prisons
1Chỉ số 24
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
68Chỉ số 2471
2Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23129
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Kagera Sugar3 - 0
Singida Fountain Gate
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FC
Azam2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate3 - 2
Coastal Union
Singida Fountain Gate0 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Young Africans4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Singida Black Stars
Kagera Sugar0 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union2 - 1
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Fountain Gate
#11#21#30#42#51#60#70
Tanzania Prisons
#10#20#30#44#54#60#70
Kinondoni MC