Tanzanian Premier League20:00 ngày 05/03/2025

Ken Gold FC
2 - 2

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ken Gold FCChỉ sốMashujaa FC
108Chỉ số 2388
98Chỉ số 2458
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ken Gold FC
JKT Tanzania1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC1 - 1
Kinondoni MC
Ken Gold FC1 - 0
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Young Africans6 - 1
Ken Gold FC
Singida Black Stars2 - 1
Ken Gold FC
Simba Sports Club2 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 3
Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Ken Gold FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Singida Black Stars3 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 5
Young Africans
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Young Africans3 - 2
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ken Gold FC
#12#21#30#40#54#60#70
Mashujaa FC
#12#21#30#42#53#60#70