Tanzanian Premier League01:00 ngày 07/03/2025

Azam
4 - 0

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốTanzania Prisons
0Chỉ số 40
12Chỉ số 211
69Chỉ số 2447
1Chỉ số 31
77Chỉ số 2359
9Chỉ số 22
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons0 - 2
Azam
Tanzania Prisons1 - 1
Azam
Azam3 - 1
Tanzania Prisons
Azam3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Azam
Azam1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 4
Azam
Azam2 - 1
Tanzania Prisons
Azam0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club2 - 2
Azam
Coastal Union0 - 0
Azam
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Azam2 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 1
JKT Tanzania
Azam2 - 0
Singida Fountain Gate
Tabora United FC2 - 1
Azam
Dodoma Jiji FC1 - 3
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Young Africans4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Singida Black Stars
Kagera Sugar0 - 0
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#14#22#30#41#59#60#70
Tanzania Prisons
#10#20#30#41#52#60#70
Ken Gold FC