Tanzanian Premier League20:00 ngày 03/04/2025

Ken Gold FC
0 - 2

Azam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ken Gold FCChỉ sốAzam
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
3Chỉ số 222
0Chỉ số 33
73Chỉ số 2463
110Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 2
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC1 - 1
Kinondoni MC
Ken Gold FC1 - 0
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Young Africans6 - 1
Ken Gold FC
Singida Black Stars2 - 1
Ken Gold FC
Simba Sports Club2 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 3
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam4 - 0
Tanzania Prisons
Azam1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club2 - 2
Azam
Coastal Union0 - 0
Azam
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Azam2 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 1
JKT Tanzania
Azam2 - 0
Singida Fountain Gate
Tabora United FC2 - 1
AzamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ken Gold FC
#10#20#30#40#54#60#70
Azam
#12#22#30#43#52#60#70
Dodoma Jiji FC