Turkish Super League00:00 ngày 28/01/2025

Kasimpasa
5 - 4

Atakas Hatayspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốAtakas Hatayspor
0Chỉ số 41
3Chỉ số 33
10Chỉ số 218
11Chỉ số 25
128Chỉ số 2357
0Chỉ số 81
69Chỉ số 2531
20Chỉ số 222
91Chỉ số 2413
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-112205583512107297
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

SCiftpinar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Barák#72 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Brekalo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fall#15

M.Fall#25

M.Fall#42

M.Fall#13

M.Fall#8

M.Fall#11

M.Fall#14

M.Fall#29

M.Fall#55

M.Fall#23
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 4-3-3199348858698977
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Rivas#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Calvo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sertel#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sağlam#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Massanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Parmak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Boutobba#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Aboubakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Fernandes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Fernandes#14

J.Fernandes#12

J.Fernandes#15

J.Fernandes#16

J.Fernandes#10
J.Fernandes#23

J.Fernandes#31

J.Fernandes#27
J.Fernandes#78

J.Fernandes#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atakas Hatayspor1 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 0
Kasimpasa
Atakas Hatayspor1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 0
Atakas Hatayspor
Kasimpasa3 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 4
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 0
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Goztepe5 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Kasimpasa
Genclerbirligi0 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 0
Eyupspor
Trabzonspor2 - 2
Kasimpasa
Sivasspor0 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 2
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Galatasaray
Atakas Hatayspor1 - 2
Caykur Rizespor
Fenerbahce2 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 3
Adana Demirspor
Iskenderunspor1 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor5 - 0
Osmaniyespor
Atakas Hatayspor1 - 1
Besiktas JK
Konyaspor1 - 1
Atakas HataysporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#15#22#30#43#511#60#70
Atakas Hatayspor
#14#23#31#43#55#60#70
Samsunspor
Antalyaspor
Alanyaspor
Bodrum FK