Japanese J1 League13:00 ngày 08/03/2025

Gamba Osaka
1 - 0

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốShimizu S-Pulse
4Chỉ số 31
103Chỉ số 23118
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
11Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
50Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-1223267461617511011
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sasaki#67 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kurata#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Jebali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jebali#33

I.Jebali#40

I.Jebali#38

I.Jebali#1

I.Jebali#15

I.Jebali#42

I.Jebali#27

I.Jebali#5
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 3-4-2-116647047369814113323
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Takagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Shimamoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Uno#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Nakahara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kitagawa#99

K.Kitagawa#28

K.Kitagawa#29

K.Kitagawa#16

K.Kitagawa#3

K.Kitagawa#55

K.Kitagawa#6

K.Kitagawa#5

K.Kitagawa#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 0
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse2 - 4
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Tokyo Verdy0 - 1
Gamba Osaka
Fagiano Okayama2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka2 - 5
Cerezo Osaka
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka3 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Vissel Kobe
Jubilo Iwata3 - 4
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos2 - 2
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex Niigata
Tokyo Verdy0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 0
Iwaki FC
Tochigi SC0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock2 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#11#21#30#44#54#60#70
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#41#52#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare