Japanese J1 League15:30 ngày 23/05/2026

Kashima Antlers
1 - 0

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashima AntlersChỉ sốFC Tokyo
5Chỉ số 228
97Chỉ số 2395
48Chỉ số 2441
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-2-3-1292255521064071779
Đội hình xuất phát

Y.Kajikawa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Suzuki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Araki#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#21

L.Ceará#13

L.Ceará#24

L.Ceará#14

L.Ceará#25

L.Ceará#27

L.Ceará#19

L.Ceará#7

L.Ceará#23
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-21224174216182722923
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sato#31

R.Sato#71

R.Sato#33

R.Sato#15

R.Sato#28

R.Sato#39

R.Sato#3

R.Sato#8

R.Sato#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo1 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 0
FC Tokyo
Kashima Antlers2 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
FC Tokyo
Kashima Antlers0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 2
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Mito Hollyhock
Kashima Antlers1 - 1
Machida Zelvia
Tokyo Verdy2 - 1
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale0 - 2
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Urawa Red Diamonds0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo0 - 3
JEF United Ichihara Chiba
FC Tokyo2 - 0
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo5 - 2
Mito Hollyhock
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 3
FC Tokyo
Tokyo Verdy0 - 0
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashima Antlers
#11#20#30#41#51#60#70
FC Tokyo
#10#20#30#41#56#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki