Japanese J1 League13:00 ngày 10/05/2026

FC Tokyo
2 - 1

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốTokyo Verdy
9Chỉ số 213
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2396
44Chỉ số 2435
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2812243516182722923
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sato#71

R.Sato#1

R.Sato#15

R.Sato#28

R.Sato#39

R.Sato#26

R.Sato#8

R.Sato#17

R.Sato#42
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-1211545221610237259
Đội hình xuất phát

Y.Nagasawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Suzuki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Inoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Yosuke·Uchida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Fukazawa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Matsuhashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Kumatoriya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#8

I.Someno#40

I.Someno#14

I.Someno#1

I.Someno#6

I.Someno#24

I.Someno#45

I.Someno#35

I.Someno#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo1 - 0
Tokyo Verdy
FC Tokyo1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 2
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
JEF United Ichihara Chiba
FC Tokyo2 - 0
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo5 - 2
Mito Hollyhock
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 3
FC Tokyo
Tokyo Verdy0 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
FC Tokyo
Mito Hollyhock1 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy2 - 1
Kashima Antlers
Tokyo Verdy1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds1 - 1
Tokyo Verdy
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy0 - 2
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy1 - 0
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers2 - 0
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#12#21#30#43#54#60#70
Tokyo Verdy
#11#21#30#40#54#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki